Lễ hội Văn hóa Thế giới tại Hà Nội lần thứ hai vừa khép lại, để lại những dư âm rực rỡ trong lòng công chúng về một đại tiệc nghệ thuật đa quốc gia. Tuy nhiên, nếu bước lùi lại và đánh giá sự kiện này dưới lăng kính vĩ mô, chúng ta sẽ thấy đây không chỉ là một hoạt động bề nổi nhằm phục vụ đời sống tinh thần. Hơn thế nữa, sự kiện chính là một "case study" (bài học thực tiễn) sắc nét về tư duy khai thác di sản, khẳng định tiềm năng to lớn của ngành kinh tế văn hóa tại Việt Nam.
Chuyển dịch tư duy: Biến "tài sản tĩnh" thành "nguồn vốn động"
Lâu nay, trong nhận thức của nhiều nhà quản lý, di sản thường được đóng khung trong khái niệm bảo tồn nghiêm ngặt. Cách tiếp cận này vô tình biến các không gian lịch sử thành những "bảo tàng tĩnh", nơi giá trị văn hóa chỉ được trưng bày mà chưa tạo ra dòng tiền bền vững.
Việc lựa chọn Khu di sản Hoàng thành Thăng Long làm tâm điểm tổ chức sự kiện quy tụ 50 quốc gia đã đánh dấu một bước chuyển mình táo bạo. Đưa nghệ thuật trình diễn đương đại, âm thanh, ánh sáng và công nghệ hiện đại vào tương tác trực tiếp với nền móng kiến trúc ngàn năm tuổi là cách chúng ta đang "đánh thức" di sản. Sự cộng hưởng này tạo ra một sản phẩm du lịch - văn hóa độc bản, mang giá trị gia tăng cao mà không một quốc gia nào có thể sao chép. Đó chính là cốt lõi của kinh tế văn hóa: Biến chiều sâu lịch sử thành lợi thế cạnh tranh.
Hiệu ứng lan tỏa trong chuỗi giá trị đô thị
Dưới góc nhìn kinh tế học, một lễ hội quy mô quốc tế không bao giờ đứng độc lập. Nó đóng vai trò như một "đòn bẩy" kích hoạt sự bứt phá của cả một hệ sinh thái dịch vụ đi kèm.
Sự xuất hiện của hàng ngàn nghệ sĩ, đại biểu quốc tế và hàng vạn du khách đổ về thủ đô đã trực tiếp tạo ra nguồn thu khổng lồ cho các ngành hàng không, lưu trú, ẩm thực và bán lẻ. Đồng thời, quá trình chuẩn bị và vận hành sự kiện cũng mang lại dư địa phát triển cho nhóm ngành công nghiệp sáng tạo nội địa: từ các công ty tổ chức sự kiện, thiết kế sân khấu, cho đến các startup cung cấp giải pháp công nghệ ánh sáng (drone, 3D mapping). Quá trình "tiêu dùng văn hóa" này chứng minh rằng: Đầu tư cho văn hóa không phải là tiêu sản, mà là khoản đầu tư sinh lời với hệ số nhân rất cao.
Định vị thương hiệu đô thị và bài toán dài hạn
Với danh hiệu "Thành phố sáng tạo" do UNESCO công nhận, Hà Nội đang đứng trước áp lực phải liên tục chứng minh năng lực hội nhập và sáng tạo của mình. Những sự kiện như Lễ hội Văn hóa Thế giới chính là nền tảng để Thủ đô gia tăng "quyền lực mềm". Khi hình ảnh một đô thị cởi mở, tôn trọng giá trị truyền thống nhưng sẵn sàng đón nhận tinh hoa thế giới được lan tỏa, nó sẽ trở thành thỏi nam châm thu hút không chỉ khách du lịch mà còn cả dòng vốn đầu tư quốc tế và nguồn nhân lực chất lượng cao.
Tuy nhiên, để kinh tế văn hóa thực sự trở thành một ngành công nghiệp mũi nhọn chứ không dừng lại ở những sự kiện mang tính thời điểm, bài toán đặt ra cho các nhà hoạch định chính sách là rất lớn. Chúng ta cần một hành lang pháp lý thông thoáng hơn để khuyến khích khối tư nhân rót vốn vào các dự án văn hóa (xã hội hóa), đi kèm với đó là chiến lược đào tạo nguồn nhân lực quản trị nghệ thuật bài bản.
Lễ hội Văn hóa Thế giới tại Hà Nội lần thứ hai đã hoàn thành xuất sắc vai trò của một sự kiện thí điểm kiểu mẫu. Nó cho thấy, khi di sản được trao đúng chiếc "chìa khóa" của tư duy kinh tế, văn hóa sẽ không chỉ là nền tảng tinh thần, mà hoàn toàn đủ sức trở thành một cỗ máy in tiền kiến tạo nên sự thịnh vượng cho quốc gia.